Phrases
Vietnam
Hello
Xin chào
Good morning
Chào buổi sáng
Please
Xin vui lòng
Thank you
Cảm ơn
Excuse me
Xin lỗi
I'm sorry
Tôi xin lỗi
Where is the bathroom?
Nhà vệ sinh ở đâu?
Where is the train station?
Nhà ga ở đâu?
How do I get to [place]?
Làm thế nào để đến [nơi]?
Can you show me on the map?
Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?
Left
Trái
Right
Phải
Straight ahead
Đi thẳng
I'm lost
Tôi bị lạc
A table for two, please
Một bàn cho hai người, xin vui lòng
The menu, please
Cho tôi xem thực đơn, xin vui lòng
This one, please
Cái này, xin vui lòng
Water, please
Làm ơn cho tôi nước.
I'm vegetarian
Tôi ăn chay.
Does this contain [ingredient]?
Món này có chứa [nguyên liệu] không?
I have a serious food allergy
Tôi bị dị ứng thực phẩm nghiêm trọng.
The bill, please
Cho tôi xin hóa đơn.
I have a reservation
Tôi có đặt phòng.
I'd like to check in
Tôi muốn làm thủ tục nhận phòng.
What time is check-out?
Giờ trả phòng là mấy giờ?
What is the Wi-Fi password?
Mật khẩu Wi-Fi là gì?
My room key isn't working
Chìa khóa phòng của tôi không hoạt động.
There's no hot water
Không có nước nóng.
Can you store my luggage?
Bạn có thể giữ hành lý của tôi không?
One ticket to [destination], please
Cho tôi một vé đến [điểm đến].
Where can I buy a ticket?
Tôi có thể mua vé ở đâu?
When is the next train or bus?
Khi nào có chuyến tàu hoặc xe buýt tiếp theo?
Which platform or gate?
Sân ga hoặc cổng nào?
Is this my stop?
Đây có phải là điểm dừng của tôi không?
Can you call a taxi?
Bạn có thể gọi taxi không?
Please take me to this address
Làm ơn đưa tôi đến địa chỉ này.
About how much will it cost?
Khoảng bao nhiêu tiền?
How do I get to the airport?
Làm thế nào để đến sân bay?
How much is this?
Cái này giá bao nhiêu?
Can I pay by card?
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
I'll take it
Tôi sẽ lấy cái này.
Help!
Cứu với!
Call the police!
Gọi cảnh sát!
Call an ambulance!
Gọi xe cứu thương!
Fire!
Có cháy!
I've been robbed
Tôi bị cướp.
I've lost my passport
Tôi đã mất hộ chiếu.
Is it safe to go there?
Có an toàn để đi đến đó không?
I need to contact my embassy
Tôi cần liên lạc với đại sứ quán của mình.
Leave me alone!
Để tôi yên!
I need a doctor
Tôi cần gặp bác sĩ.
Where is the nearest pharmacy?
Nhà thuốc gần nhất ở đâu?
It hurts here
Nó đau ở đây.
I feel sick
Tôi cảm thấy không khỏe.
I need medicine for [symptom]
Tôi cần thuốc cho [triệu chứng].
Where is the nearest hospital?
Bệnh viện gần nhất ở đâu?
I'm allergic to [allergen]
Tôi bị dị ứng với [thành phần]
I have a medical condition
Tôi có một tình trạng sức khỏe
Where is an ATM?
Có máy ATM ở đâu?
My card was declined
Thẻ của tôi bị từ chối