Nulango
🇻🇳

Phrases

Vietnam

Hello

Xin chào

Good morning

Chào buổi sáng

Please

Xin vui lòng

Thank you

Cảm ơn

Excuse me

Xin lỗi

I'm sorry

Tôi xin lỗi

Where is the bathroom?

Nhà vệ sinh ở đâu?

Where is the train station?

Nhà ga ở đâu?

How do I get to [place]?

Làm thế nào để đến [nơi]?

Can you show me on the map?

Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?

Left

Trái

Right

Phải

Straight ahead

Đi thẳng

I'm lost

Tôi bị lạc

A table for two, please

Một bàn cho hai người, xin vui lòng

The menu, please

Cho tôi xem thực đơn, xin vui lòng

This one, please

Cái này, xin vui lòng

Water, please

Làm ơn cho tôi nước.

I'm vegetarian

Tôi ăn chay.

Does this contain [ingredient]?

Món này có chứa [nguyên liệu] không?

I have a serious food allergy

Tôi bị dị ứng thực phẩm nghiêm trọng.

The bill, please

Cho tôi xin hóa đơn.

I have a reservation

Tôi có đặt phòng.

I'd like to check in

Tôi muốn làm thủ tục nhận phòng.

What time is check-out?

Giờ trả phòng là mấy giờ?

What is the Wi-Fi password?

Mật khẩu Wi-Fi là gì?

My room key isn't working

Chìa khóa phòng của tôi không hoạt động.

There's no hot water

Không có nước nóng.

Can you store my luggage?

Bạn có thể giữ hành lý của tôi không?

One ticket to [destination], please

Cho tôi một vé đến [điểm đến].

Where can I buy a ticket?

Tôi có thể mua vé ở đâu?

When is the next train or bus?

Khi nào có chuyến tàu hoặc xe buýt tiếp theo?

Which platform or gate?

Sân ga hoặc cổng nào?

Is this my stop?

Đây có phải là điểm dừng của tôi không?

Can you call a taxi?

Bạn có thể gọi taxi không?

Please take me to this address

Làm ơn đưa tôi đến địa chỉ này.

About how much will it cost?

Khoảng bao nhiêu tiền?

How do I get to the airport?

Làm thế nào để đến sân bay?

How much is this?

Cái này giá bao nhiêu?

Can I pay by card?

Tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?

I'll take it

Tôi sẽ lấy cái này.

Help!

Cứu với!

Call the police!

Gọi cảnh sát!

Call an ambulance!

Gọi xe cứu thương!

Fire!

Có cháy!

I've been robbed

Tôi bị cướp.

I've lost my passport

Tôi đã mất hộ chiếu.

Is it safe to go there?

Có an toàn để đi đến đó không?

I need to contact my embassy

Tôi cần liên lạc với đại sứ quán của mình.

Leave me alone!

Để tôi yên!

I need a doctor

Tôi cần gặp bác sĩ.

Where is the nearest pharmacy?

Nhà thuốc gần nhất ở đâu?

It hurts here

Nó đau ở đây.

I feel sick

Tôi cảm thấy không khỏe.

I need medicine for [symptom]

Tôi cần thuốc cho [triệu chứng].

Where is the nearest hospital?

Bệnh viện gần nhất ở đâu?

I'm allergic to [allergen]

Tôi bị dị ứng với [thành phần]

I have a medical condition

Tôi có một tình trạng sức khỏe

Where is an ATM?

Có máy ATM ở đâu?

My card was declined

Thẻ của tôi bị từ chối